ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "cà phê muối" (1件)
cà phê muối

日本語
名塩コーヒー
Huế nổi tiếng với cà phê muối.
フエは塩コーヒーで有名だ。
類語検索結果 "cà phê muối" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "cà phê muối" (1件)
Huế nổi tiếng với cà phê muối.
フエは塩コーヒーで有名だ。
